TanroDictionary Sổ từ
催

Chữ Hán 催 THÔI

Âm On
サイ
Âm Kun
もよう.す、もよお.す
Nghĩa (Anh)
sponsor; hold (a meeting); give (a dinner)
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 催 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 催 10 từ