TanroDictionary Sổ từ
傑

Chữ Hán 傑 KIỆT

Âm On
ケツ
Âm Kun
すぐ.れる
Nghĩa (Anh)
greatness; excellence
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 傑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傑 3 từ