TanroDictionary Sổ từ
僚

Chữ Hán 僚 LIÊU

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
colleague; official; companion
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 僚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 僚 7 từ