TanroDictionary Sổ từ
僧

Chữ Hán 僧 TĂNG

Âm On
ソウ
Nghĩa (Anh)
Buddhist priest; monk
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 僧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 僧 10 từ