TanroDictionary Sổ từ
儒

Chữ Hán 儒 NHO

Âm On
ジュ
Nghĩa (Anh)
Confucian
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 儒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 儒 3 từ