TanroDictionary Sổ từ
儀

Chữ Hán 儀 NGHI

Âm On
ギ
Nghĩa (Anh)
ceremony; rule; affair; case; a matter
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 儀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 儀 20 từ