TanroDictionary Sổ từ
償

Chữ Hán 償 THƯỜNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
つぐな.う
Nghĩa (Anh)
reparation; make up for; recompense; redeem
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 償 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 償 15 từ