償
Chữ Hán 償 THƯỜNG
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- つぐな.う
- Nghĩa (Anh)
- reparation; make up for; recompense; redeem
- Số nét
- 17
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 償 15 từ
- 代償だいしょうsự đền bù, bồi thường
- 償うつぐなうđền bù, bồi thường, chuộc lỗi
- 弁償べんしょうsự bồi thường, đền bù
- 補償ほしょうsự bồi thường, đền bù
- 賠償ばいしょうsự bồi thường
- 償いつぐないsự đền bù, bồi thường, chuộc lỗi
- 償却しょうきゃくsự hoàn trả
- 償還しょうかんsự hoàn trả, mua lại
- 有償ゆうしょうcó trả tiền, có bồi thường, có phí
- 無償むしょうkhông đền bù, không thù lao
- 賠償金ばいしょうきんtiền bồi thường
- 損害賠償そんがいばいしょうbồi thường thiệt hại
- 減価償却げんかしょうきゃくkhấu hao
- 償金しょうきんtiền bồi thường
- 刑事補償けいじほしょうbồi thường hình sự