TanroDictionary Sổ từ
儘

Chữ Hán 儘 TẪN

Âm On
ジン
Âm Kun
まま、ことごとく
Nghĩa (Anh)
as it is; because
Số nét
16

Tra các từ có chữ 儘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 儘 2 từ