儘
まま
TẬN
儘 (まま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cứ để nguyên, giữ nguyên (trạng thái); trong khi vẫn (nhắm mắt, đứng, bật đèn...); theo ý, cứ như (được bảo).
Nghĩa tiếng Việt
- cứ để nguyên, giữ nguyên (trạng thái)danh từ · trạng từ
- trong khi vẫn (nhắm mắt, đứng, bật đèn...)danh từ · trạng từ
- theo ý, cứ như (được bảo)danh từ
- nguyên văn (sic)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- as (it is); remaining (in a state); keeping (the same); leaving (unchanged)danh từ · trạng từJMdict
- with (e.g. one's eyes closed, the light on); while (e.g. standing, alive); asdanh từ · trạng từJMdict
- as (one pleases, one is told, etc.); according todanh từJMdict
- sicdanh từJMdict
- as it ischữ HánWiktionary
- the same, unchanged state, state as it isdanh từWiktionary
- the desired or ideal state, freedomdanh từWiktionary
- act of leaving things as it isdanh từWiktionary
- ママ: sic, as it isdanh từWiktionary
Ví dụ
-
チャンネルはそのままで!
Stay tuned!
-
生のままでウィスキーを飲む
to drink whiskey straight
-
こう物価高だと買物も儘にならない。
With prices so high, even shopping becomes difficult to do as one wishes.
-
成すが儘
as things unfold / as circumstances dictate
-
北川さんの「見っけた写真」〔ママ〕
Ms. Kitagawa’s “finded pictures” [sic]
Cách đọc khác của 「儘」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}
Wiktionary