允
Chữ Hán 允 DUẪN
- Âm On
- イン
- Âm Kun
- じょう、まこと.に、ゆるす
- Nghĩa (Anh)
- license; sincerity; permit
- Số nét
- 4
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 允 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.