TanroDictionary Sổ từ
充

Chữ Hán 充 SUNG

Âm On
ジュウ
Âm Kun
あ.てる、み.たす
Nghĩa (Anh)
allot; fill
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 充 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 充 10 từ