TanroDictionary Sổ từ
兎

Chữ Hán 兎 THỎ

Âm On
ト、ツ
Âm Kun
うさぎ
Nghĩa (Anh)
rabbit; hare
Số nét
8
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 兎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 兎 6 từ