TanroDictionary Sổ từ
冶

Chữ Hán 冶 DÃ

Âm On
ヤ
Âm Kun
い.る
Nghĩa (Anh)
melting; smelting
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 冶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冶 1 từ