TanroDictionary Sổ từ
准

Chữ Hán 准 CHUẨN

Âm On
ジュン
Nghĩa (Anh)
quasi-; semi-; associate
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 准 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 准 3 từ