TanroDictionary Sổ từ
冴

Chữ Hán 冴 HỘ

Âm On
ゴ、コ
Âm Kun
さ.える、こお.る、ひ.える
Nghĩa (Anh)
be clear; serene; cold; skilful
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 冴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冴 2 từ