TanroDictionary Sổ từ
凌

Chữ Hán 凌 LĂNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
しの.ぐ
Nghĩa (Anh)
endure; keep (rain)out; stave off; tide over; defy; slight; surpass
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 凌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凌 1 từ