TanroDictionary Sổ từ
凸

Chữ Hán 凸 ĐỘT

Âm On
トツ
Âm Kun
でこ
Nghĩa (Anh)
convex; beetle brow; uneven
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凸 5 từ