TanroDictionary Sổ từ
凹

Chữ Hán 凹 AO

Âm On
オウ
Âm Kun
くぼ.む、へこ.む、ぼこ
Nghĩa (Anh)
concave; hollow; sunken
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 凹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 凹 4 từ