TanroDictionary Sổ từ
刷

Chữ Hán 刷 XOÁT, LOÁT

Âm On
サツ
Âm Kun
す.る、-ず.り、-ずり、は.く
Nghĩa (Anh)
printing; print; brush
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 刷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刷 11 từ