Trang chủChữ Hán N3 – N2刷 刷 Chữ Hán 刷 XOÁT, LOÁT Âm Onサツ Âm Kunす.る、-ず.り、-ずり、は.く Nghĩa (Anh)printing; print; brush Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 刷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 刷 11 từ 刷るするin 印刷いんさつsự in ấn 刷新さっしんsự đổi mới; cải cách 刷りすりsự in, bản in 増刷ぞうさつsự in thêm, tái bản 別刷りべつずりbản in riêng, trích bản 印刷機いんさつきmáy in 縮刷版しゅくさつばんbản in thu nhỏ 色刷りいろずりin màu 凸版印刷とっぱんいんさつin typo, in nổi 刷り込むすりこむin lên, in chèn, in khuôn ← 制 CHẾ 券 KHOÁN →