TanroDictionary Sổ từ
券

Chữ Hán 券 KHOÁN

Âm On
ケン
Nghĩa (Anh)
ticket
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 券 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 券 25 từ