券
Chữ Hán 券 KHOÁN
- Âm On
- ケン
- Nghĩa (Anh)
- ticket
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 券 25 từ
- 券けんvé, phiếu, trái phiếu, chứng chỉ
- 旅券りょけんhộ chiếu
- 証券しょうけんchứng khoán, trái phiếu, giấy chứng nhận
- 乗車券じょうしゃけんvé tàu xe
- 入場券にゅうじょうけんvé vào cửa
- 回数券かいすうけんvé tập, vé giảm giá
- 定期券ていきけんvé tháng, vé định kỳ
- 航空券こうくうけんvé máy bay
- 前売り券まえうりけんvé bán trước
- 債券さいけんtrái phiếu
- 株券かぶけんchứng chỉ cổ phiếu
- 馬券ばけんvé cá cược đua ngựa
- 商品券しょうひんけんphiếu quà tặng
- 旅行券りょこうけんphiếu du lịch
- 有価証券ゆうかしょうけんchứng khoán có giá
- 格安航空券かくやすこうくうけんvé máy bay giá rẻ
- 東京証券取引所とうきょうしょうけんとりひきじょSở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
- 発券はっけんsự phát hành
- 車券しゃけんvé cá cược đua xe đạp
- 金券きんけんgiấy chứng nhận vàng
- 食券しょっけんphiếu ăn
- 券売機けんばいきmáy bán vé
- 割引券わりびきけんphiếu giảm giá
- 引換券ひきかえけんphiếu đổi hàng, phiếu nhận, voucher
- 日銀券にちぎんけんtiền giấy Nhật Bản