TanroDictionary Sổ từ
制

Chữ Hán 制 CHẾ

Âm On
セイ
Nghĩa (Anh)
system; law; rule
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 制 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 制 40 từ