TanroDictionary Sổ từ
剤

Chữ Hán 剤 TỀ

Âm On
ザイ、スイ、セイ
Âm Kun
かる、けず.る
Nghĩa (Anh)
dose; medicine; drug
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 剤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剤 20 từ