TanroDictionary Sổ từ
剰

Chữ Hán 剰 THẶNG, THỪA

Âm On
ジョウ
Âm Kun
あまつさえ、あま.り、あま.る
Nghĩa (Anh)
surplus; besides
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 剰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剰 3 từ