TanroDictionary Sổ từ
剣

Chữ Hán 剣 KIẾM, KÉM

Âm On
ケン
Âm Kun
つるぎ
Nghĩa (Anh)
sabre; sword; blade; clock hand
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 剣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剣 9 từ