TanroDictionary Sổ từ
創

Chữ Hán 創 SANG, SÁNG

Âm On
ソウ、ショウ
Âm Kun
つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
Nghĩa (Anh)
genesis; wound; injury; hurt; start; originate
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 創 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 創 18 từ