創
Chữ Hán 創 SANG, SÁNG
- Âm On
- ソウ、ショウ
- Âm Kun
- つく.る、はじ.める、きず、けず.しける
- Nghĩa (Anh)
- genesis; wound; injury; hurt; start; originate
- Số nét
- 12
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 創 18 từ
- 創作そうさくsự sáng tác, tác phẩm sáng tạo
- 創刊そうかんsự ra số đầu, sáng lập
- 創立そうりつsự sáng lập, thành lập
- 創造そうぞうsự sáng tạo
- 創出そうしゅつsự tạo ra
- 創始そうしsự sáng lập, khởi xướng
- 創意そういý tưởng độc đáo, tính sáng tạo
- 創業そうぎょうsự thành lập, khai nghiệp
- 創設そうせつsự sáng lập, thành lập
- 独創どくそうtính độc đáo, sáng tạo riêng
- 創造力そうぞうりょくkhả năng sáng tạo
- 創造的そうぞうてきcó tính sáng tạo
- 独創的どくそうてきsáng tạo, độc đáo
- 創価学会そうかがっかいSoka Gakkai
- 創世そうせいsự sáng tạo thế giới
- 創建そうけんsự thành lập, sáng lập
- 草創そうそうbuổi đầu, sự khởi lập
- 創世記そうせいきSách Sáng Thế