TanroDictionary Sổ từ
劾

Chữ Hán 劾 HẶC

Âm On
ガイ
Nghĩa (Anh)
censure; criminal investigation
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 劾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 劾 1 từ