TanroDictionary Sổ từ
励

Chữ Hán 励 LỆ

Âm On
レイ
Âm Kun
はげ.む、はげ.ます
Nghĩa (Anh)
encourage; be diligent; inspire
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 励 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 励 6 từ