TanroDictionary Sổ từ
勁

Chữ Hán 勁 KÍNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
つよ.い
Nghĩa (Anh)
strong
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 勁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勁 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.