TanroDictionary Sổ từ
勅

Chữ Hán 勅 SẮC

Âm On
チョク
Âm Kun
いまし.める、みことのり
Nghĩa (Anh)
imperial order
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 勅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勅 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.