TanroDictionary Sổ từ
勃

Chữ Hán 勃 BỘT

Âm On
ボツ、ホツ
Âm Kun
おこ.る、にわかに
Nghĩa (Anh)
suddenness; rise
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 勃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勃 3 từ