TanroDictionary Sổ từ
勘

Chữ Hán 勘 KHÁM

Âm On
カン
Nghĩa (Anh)
intuition; perception; check; compare; sixth sense
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 勘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勘 6 từ