勺
Chữ Hán 勺 CHƯỚC, THƯỢC
- Âm On
- シャク
- Nghĩa (Anh)
- ladle; one tenth of a go; dip
- Số nét
- 3
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 勺 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.