TanroDictionary Sổ từ
勲

Chữ Hán 勲 HUÂN

Âm On
クン
Âm Kun
いさお
Nghĩa (Anh)
meritorious deed; merit
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 勲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勲 5 từ