TanroDictionary Sổ từ
匁

Chữ Hán 匁 CHỈ

Âm Kun
もんめ、め
Nghĩa (Anh)
monme; 3.75 grams; (kokuji)
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 匁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匁 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.