TanroDictionary Sổ từ
匠

Chữ Hán 匠 TƯỢNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
たくみ
Nghĩa (Anh)
artisan; workman; carpenter
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 匠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匠 5 từ