匡
Chữ Hán 匡 KHUÔNG
- Âm On
- キョウ、オウ
- Âm Kun
- すく.う、ただ.す
- Nghĩa (Anh)
- correct; save; assist
- Số nét
- 6
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 匡 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.