TanroDictionary Sổ từ
匿

Chữ Hán 匿 NẶC

Âm On
トク
Âm Kun
かくま.う
Nghĩa (Anh)
hide; shelter; shield
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 匿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 匿 3 từ