TanroDictionary Sổ từ
升

Chữ Hán 升 THĂNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
ます
Nghĩa (Anh)
measuring box; 1.8 liter
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 升 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 升 1 từ