TanroDictionary Sổ từ
卒

Chữ Hán 卒 TỐT, TUẤT, THỐT

Âm On
ソツ、シュツ
Âm Kun
そっ.する、お.える、お.わる、ついに、にわか
Nghĩa (Anh)
graduate; soldier; private; die
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 卒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卒 11 từ