TanroDictionary Sổ từ
協

Chữ Hán 協 HIỆP

Âm On
キョウ
Nghĩa (Anh)
co-; cooperation
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 協 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 協 21 từ