TanroDictionary Sổ từ
厘

Chữ Hán 厘 LY

Âm On
リン
Nghĩa (Anh)
rin; 1/10 sen; 1/10 bu
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 厘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厘 1 từ