TanroDictionary Sổ từ
厄

Chữ Hán 厄 ÁCH, NGỎA

Âm On
ヤク
Nghĩa (Anh)
unlucky; misfortune; bad luck; disaster
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 厄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厄 4 từ