TanroDictionary Sổ từ
厳

Chữ Hán 厳 NGHIÊM

Âm On
ゲン、ゴン
Âm Kun
おごそ.か、きび.しい、いか.めしい、いつくし
Nghĩa (Anh)
stern; strictness; severity; rigidity
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 厳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厳 26 từ