TanroDictionary Sổ từ
叶

Chữ Hán 叶 HIỆP

Âm On
キョウ
Âm Kun
かな.える、かな.う
Nghĩa (Anh)
grant; answer
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 叶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 叶 2 từ