TanroDictionary Sổ từ
吉

Chữ Hán 吉 CÁT

Âm On
キチ、キツ
Âm Kun
よし
Nghĩa (Anh)
good luck; joy; congratulations
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 吉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吉 7 từ