Trang chủChữ Hán N1吉 吉 Chữ Hán 吉 CÁT Âm Onキチ、キツ Âm Kunよし Nghĩa (Anh)good luck; joy; congratulations Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 吉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 吉 7 từ 不吉ふきつđiềm gở, xui xẻo 英吉利イギリスVương quốc Anh, nước Anh 成吉思汗ジンギスカンmón thịt cừu nướng Jingisukan 吉兆きっちょうđiềm lành 吉報きっぽうtin vui 大吉だいきちđại cát, rất may mắn 吉祥天きっしょうてんCát Tường Thiên Nữ ← 叶 HIỆP 后 HẬU →