TanroDictionary Sổ từ
后

Chữ Hán 后 HẬU

Âm On
コウ、ゴ
Âm Kun
きさき
Nghĩa (Anh)
empress; queen; after; behind; back; later
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 后 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 后 3 từ