Trang chủChữ Hán N1后 后 Chữ Hán 后 HẬU Âm Onコウ、ゴ Âm Kunきさき Nghĩa (Anh)empress; queen; after; behind; back; later Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 后 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 后 3 từ 后きさきhoàng hậu 皇后こうごうhoàng hậu 皇太后こうたいごうhoàng thái hậu ← 吉 CÁT 吏 LẠI →