后
きさいNghĩa tiếng Việt
- danh từ hoàng hậu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ empress (consort); queen (consort) JMdict
- danh từ same as 后(きさき) (kisaki) above Wiktionary
Ví dụ
- 「もし、世の中移りて、帝・后の、思しおきつるままにも、おはしまさば...」(please add an English translation of this example)
Chữ Hán trong từ
后
HẬU
On: コウ、ゴ
Kun: きさき
empress; queen; after; behind; back; later
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗