TanroDictionary Sổ từ
吾

Chữ Hán 吾 NGÔ

Âm On
ゴ
Âm Kun
われ、わが-、あ-
Nghĩa (Anh)
I; my; our; one's own
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 吾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吾 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.