TanroDictionary Sổ từ
呂

Chữ Hán 呂 LỮ, LÃ

Âm On
ロ、リョ
Âm Kun
せぼね
Nghĩa (Anh)
spine; backbone
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 呂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 呂 7 từ