Trang chủChữ Hán N1吟 吟 Chữ Hán 吟 NGÂM Âm Onギン Nghĩa (Anh)versify; singing; recital Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 吟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 吟 3 từ 吟味ぎんみsự xem xét kỹ, chọn lọc kỹ càng, thẩm định 吟醸酒ぎんじょうしゅrượu ginjō 吟遊詩人ぎんゆうしじんngười hát rong, thi sĩ lang thang ← 吐 THỔ 吾 NGÔ →