TanroDictionary Sổ từ
吟

Chữ Hán 吟 NGÂM

Âm On
ギン
Nghĩa (Anh)
versify; singing; recital
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 吟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吟 3 từ